half hitch

/'hɑ:f'hitʃ/
Học thuật
Thân thiện
half hitch

A sailor ties a half hitch around a wooden post on the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút thắt nửa vời, nút thắt lỏng: Một loại nút thắt đơn giản, dễ tháo, được tạo thành bằng cách quấn đầu dây quanh vật thể (như cọc, dây khác) luồn qua vòng dây vừa tạo ra. không chắc chắn khi dùng một mình nhưng thành phần cơ bản của nhiều nút thắt phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He secured the boat to the post with a quick half hitch. (Anh ấy buộc thuyền vào cột bằng một nút thắt nửa vời nhanh chóng.)
    • A single half hitch is not secure enough for climbing; you need a more reliable knot. (Một nút thắt lỏng đơn lẻ không đủ an toàn để leo trèo; bạn cần một nút thắt đáng tin cậy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a half hitch": thắt một nút nửa vời.
    • First, tie a half hitch around the pole to start the knot. (Đầu tiên, hãy thắt một nút nửa vời quanh cây cột để bắt đầu nút thắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Two half hitches (danh từ): Nút thắt hai nửa vời. Đây một nút thắt phổ biến chắc chắn hơn, được tạo thành từ một nút half hitch một nút half hitch thứ hai được thắt cùng chiều.
    • Use two half hitches to securely tie the rope to the tree. (Sử dụng nút thắt hai nửa vời để buộc chắc sợi dây vào cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Simple hitch: Nút thắt đơn giản (mô tả chung).
  • Temporary knot: Nút thắt tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

half hitch

A sailor ties a half hitch around a wooden post on the dock.

danh từ
  1. nút thắt nửa vời, nút thắt lỏng